Những câu chuyện ý nghĩa

Những câu chuyện ý nghĩa
Những câu chuyện ý nghĩa

Friday, October 2, 2026

Người Cảnh Sát Và Bài Thánh Ca

Người Cảnh Sát Và Bài Thánh Ca

Hình minh hoạ bởi Meta AI

Soapy bồn chồn cựa quậy trên chiếc ghế băng ở Quảng trường Madison. Khi tiếng ngỗng trời vang vọng trên cao vào những đêm khuya, khi những người phụ nữ không có áo khoác bằng lông hải cẩu bỗng trở nên dịu dàng với chồng, và khi Soapy bắt đầu cựa quậy không yên trên chiếc ghế công viên, thì bạn có thể biết rằng mùa đông đang đến rất gần.

Một chiếc lá khô rơi xuống lòng Soapy. Đó chính là tấm danh thiếp của "Lão Băng Giá" (Jack Frost). Lão vốn tử tế với những cư dân thường trú tại Quảng trường Madison và luôn báo trước về chuyến ghé thăm hàng năm của lão. Tại các góc phố, lão trao tấm danh thiếp ấy cho Gió Bắc, gã người hầu của tòa dinh thự mang tên "Trời Đất Bao La", để cư dân nơi đây kịp thời chuẩn bị.

Tâm trí của Soapy nhận thức được thực tế rằng đã đến lúc anh phải quyết tâm thành lập một "Ủy ban về Cách thức và Phương tiện duy nhất" để đối phó với sự khắc nghiệt sắp tới. Và do đó anh ta đã trằn trọc một cách khó chịu trên băng ghế công viên.

Những dự định trú đông của Soapy chẳng hề cao sang. Trong đó không hề có chuyện du ngoạn Địa Trung Hải hay đắm mình dưới bầu trời miền Nam êm ả, lững lờ trôi trên vịnh Vesuvian. Điều mà tâm hồn hắn khao khát chỉ là ba tháng trên "Hòn Đảo". Ba tháng được đảm bảo có nơi ăn chốn ở cùng những người bạn tâm đầu ý hợp, lại được an toàn trước những cơn gió lạnh buốt và đám cảnh sát, với Soapy, đó chính là đỉnh cao của sự sung sướng.

Suốt nhiều năm qua, nhà tù Blackwell hiếu khách vẫn luôn là nơi trú ngụ mùa đông của hắn. Cũng như những người dân New York may mắn hơn, thường mua vé đi Palm Beach hay vùng Riviera mỗi khi đông về, Soapy cũng có kế hoạch riêng cho chuyến di cư thường niên của mình đến "Hòn đảo" (tức nhà tù Blackwell). Và giờ thì thời khắc ấy đã điểm. 

Đêm qua, dù đã nhét ba tờ báo Chủ nhật vào trong áo khoác, quấn quanh cổ chân và phủ lên đùi, hắn vẫn không sao chống chọi nổi cái lạnh khi ngủ trên chiếc ghế băng gần đài phun nước ở quảng trường cổ kính. Thế là hình ảnh "Hòn đảo" hiện lên đầy hứa hẹn và đúng lúc trong tâm trí Soapy. 

Hắn khinh miệt những sự sắp đặt mang danh nghĩa từ thiện dành cho những kẻ sống dựa vào xã hội. Theo quan điểm của Soapy, Luật pháp còn nhân từ hơn cả lòng bác ái. Có vô số cơ sở, từ của thành phố cho đến các tổ chức từ thiện, nơi hắn có thể tìm đến để được cung cấp chỗ ở và thức ăn phù hợp với lối sống đơn giản. 

Nhưng với một kẻ có lòng tự trọng cao như Soapy, những món quà từ thiện luôn đi kèm những ràng buộc phiền toái. Nếu không phải trả bằng tiền mặt, bạn cũng sẽ phải trả bằng sự tủi nhục cho mỗi ân huệ nhận được từ lòng bác ái. Như Caesar từng có Brutus, mỗi chiếc giường từ thiện đều đòi hỏi cái giá là phải tắm rửa, mỗi ổ bánh mì đều đi kèm sự đánh đổi bằng những cuộc tra hỏi riêng tư, thấu đáo. Bởi vậy, thà làm khách của luật pháp còn hơn; tuy luật pháp vận hành theo những quy tắc cứng nhắc, nhưng nó không can thiệp thái quá vào chuyện riêng tư của con người.

Soapy, sau khi quyết định đi đến Đảo, ngay lập tức bắt đầu thực hiện điều mong muốn của mình. Có nhiều cách dễ dàng để làm điều này. Thú vị nhất là được ăn tối sang trọng tại một nhà hàng đắt tiền nào đó; và sau đó, tuyên bố không có một xu dính túi, để được giao một cách lặng lẽ và không gây náo động cho cảnh sát. Rồi một vị thẩm phán sẽ làm phần còn lại.

Soapy rời khỏi chiếc ghế băng, thong thả bước ra khỏi quảng trường và băng qua khoảng sân trải nhựa phẳng lì, nơi đại lộ Broadway và Đại lộ số 5 giao nhau. Anh rẽ vào đường Broadway rồi dừng lại trước một quán ăn lộng lẫy, nơi mỗi đêm đều quy tụ những giới cao sang, được chọn lọc, tựa như những sản phẩm thượng hạng chắt chiu từ trái nho, con tằm và cả... chất sống.

Soapy cảm thấy tự tin vào bản thân, từ chiếc khuy dưới cùng của chiếc áo gi lê trở lên. Anh đã cạo râu sạch sẽ, chiếc áo khoác trông khá tươm tất, còn chiếc cà vạt đen thắt sẵn gọn gàng kia là món quà do một vị nữ truyền giáo tặng vào dịp Lễ Tạ Ơn. Nếu có thể ngồi vào bàn trong nhà hàng mà không bị ai nghi ngờ, thì anh sẽ nắm chắc phần thắng. Phần cơ thể lộ ra phía trên mặt bàn sẽ chẳng gợi chút nghi ngại nào trong tâm trí của người hầu bàn. 

Một con vịt trời quay, Soapy nghĩ, hẳn sẽ là lựa chọn tuyệt vời, kèm theo một chai rượu vang Chablis, rồi đến phô mai Camembert, một tách cà phê nhỏ và một điếu xì gà. Một đô la cho điếu xì gà là đủ. Tổng chi phí sẽ không quá cao đến mức khiến ban quản lý nhà hàng phải tung ra đòn trả đũa gay gắt; đồng thời món thịt vịt quay sẽ đủ làm anh no bụng và mãn nguyện để lên đường đến nơi trú ẩn mùa đông của mình.

Nhưng ngay khi Soapy vừa bước qua cửa nhà hàng, ánh mắt người trưởng hầu bàn đã chạm ngay vào chiếc quần sờn rách và đôi giày tơi tả của anh ta. Và rồi, những bàn tay rắn rỏi, dứt khoát, lập tức xoay người gã lại, nhanh chóng và lặng lẽ đưa gã ra vỉa hè, giúp gã tránh khỏi cái kết ê chề như số phận của con vịt trời đang bị đe dọa kia.

Soapy rẽ khỏi đại lộ Broadway. Có vẻ như con đường dẫn đến "hòn đảo" mà gã hằng khao khát sẽ chẳng phải là một hành trình đầy cao lương mỹ vị. Gã cần phải nghĩ ra một cách khác để bước vào chốn tạm lánh ấy.

Tại một góc của Đại lộ số 6, ánh đèn điện cùng những món hàng được bày biện rất khéo léo sau lớp kính lớn đã làm nổi bật khung cửa sổ của một cửa hiệu. Soapy nhặt một viên đá lát đường rồi ném mạnh vào tấm kính. Mọi người đổ xô chạy đến từ phía góc phố, dẫn đầu là một viên cảnh sát. Soapy đứng yên, hai tay đút trong túi áo, và mỉm cười khi nhìn thấy những chiếc cúc áo bằng đồng sáng loáng.

"Gã làm chuyện đó đâu rồi?" viên cảnh sát hỏi.

"Sao ông không nghĩ là chính tôi có dính líu đến vụ này nhỉ?" Soapy nói; giọng anh pha chút mỉa mai nhưng vẫn đầy vẻ thân thiện, tựa như đang đón chào vận may vậy.

Viên cảnh sát thậm chí không hề nghĩ đến việc coi Soapy là một manh mối. Những kẻ đập vỡ cửa kính đâu có nán lại để đôi co với cánh tay của pháp luật; chúng thường cắm đầu bỏ chạy ngay. Viên cảnh sát nhìn thấy một người đàn ông đang chạy ở phía xa cuối dãy phố để cố bắt kịp một chuyến xe; thế là ông ta vừa lăm lăm dùi cui trên tay vừa lao theo đuổi bắt. Còn Soapy, với nỗi chán chường trong lòng, lại lững thững bước đi; anh ta đã thất bại tới lần thứ hai rồi.

Ở phía bên kia đường là một nhà hàng trông chẳng mấy sang trọng. Nơi này phục vụ những thực khách có sức ăn khỏe nhưng túi tiền lại eo hẹp. Bát đĩa ở đây thì chất đống, không gian thì ngột ngạt, trong khi món súp lại loãng toẹt, còn khăn trải bàn thì mỏng tang. Soapy bước vào quán với đôi giày đầy vẻ "tố cáo" và chiếc quần cũng chẳng giấu nổi sự túng quẫn của mình, mà chẳng hề bị ai ngăn cản. Hắn ngồi vào bàn và chén sạch món bíp tết, bánh kếp, bánh rán vòng cùng bánh nướng. Rồi hắn mới thú thật với người hầu bàn rằng giữa hắn và đồng xu nhỏ nhất cũng chẳng hề có chút quen biết nào.

"Giờ thì mau gọi cảnh sát đi," Soapy nói. "Và đừng để ta phải chờ lâu."

"Chẳng có cảnh sát nào cho anh đâu," người hầu bàn đáp, giọng ngọt xớt như miếng bánh bơ còn ánh mắt thì đỏ chót như quả anh đào trong ly cocktail Manhattan. "Này, Thằng lừa đảo!"

Hai gã bồi bàn quăng Soapy ngã sóng soài xuống vỉa hè cứng ngắc, đầu đập mạnh vào nền xi măng. Hắn từ từ đứng dậy, các khớp xương duỗi ra như chiếc thước gấp của thợ mộc, rồi hắn phủi sạch bụi bặm trên quần áo. Viễn cảnh bị bắt bỗng trở nên xa vời như một giấc mơ hồng; "Hòn Đảo" dường như còn xa tít tắp. Một viên cảnh sát đứng trước hiệu thuốc cách đó hai căn, bật cười rồi thản nhiên bước dọc theo con phố.

Soapy đã đi qua năm cửa tiệm trước khi lòng dũng cảm của anh cho phép anh thử lại một lần nữa. Lần này cơ hội đã mang đến điều mà anh ấy tự gọi mình một cách ngớ ngẩn là “chắc chắn”. Một phụ nữ trẻ có vẻ ngoài khiêm tốn và dễ chịu đang đứng trước cửa sổ trưng bày, nhìn chăm chú với vẻ thích thú vào những chiếc cốc cạo râu và khay bút mực, và cách cửa kính hai thước, một nhân viên cảnh sát to lớn với thái độ nghiêm khắc đang tựa vào một bệ xi măng.

Soapy định đóng vai gã đàn ông chuyên quấy rối phụ nữ, một kẻ bị người đời khinh bỉ và căm ghét. Vẻ ngoài thanh tao, đài các của người phụ nữ cùng sự hiện diện của viên cảnh sát mẫn cán ngay gần đó đã khiến hắn tin rằng, chẳng bao lâu nữa, hắn sẽ cảm nhận được cái nắm tay đầy "dễ chịu" của nhân viên công lực lên cánh tay mình, một cái nắm tay đảm bảo cho hắn một chỗ trú đông trên "hòn đảo" nhỏ bé nhưng kiên cố kia. 

Soapy chỉnh lại chiếc cà vạt do cô nữ giáo sĩ tặng, kéo lộ ra ngoài phần cổ tay áo đang bị tụt vào trong, đội chiếc mũ hơi nghiêng đầy vẻ bảnh bao rồi lân la tiến về phía cô gái trẻ. Hắn liếc mắt đưa tình, giả vờ ho hắng, mỉm cười, nhếch mép và trơ trẽn phô diễn đủ mọi chiêu trò tán tỉnh sỗ sàng, rẻ tiền của gã đàn ông chuyên đi trêu ghẹo phụ nữ. Soapy thoáng thấy viên cảnh sát đang chăm chú quan sát mình. Cô gái bước ra xa vài bước rồi lại dán mắt vào những chiếc cốc cạo râu. Soapy bám theo, mạnh dạn bước đến bên cạnh cô, nhấc mũ chào và cất lời:

"Chào em Bedelia! Em có muốn sang sân nhà anh chơi không?"

Viên cảnh sát vẫn đang quan sát. Cô gái trẻ đang bị quấy rối kia chỉ cần ra hiệu bằng một ngón tay thôi là Soapy coi như đã lên đường đến chốn trú ẩn trên đảo của mình. Anh đã tưởng tượng ra cảm giác ấm áp, dễ chịu bên trong đồn cảnh sát. Cô gái quay lại phía anh, vươn tay ra và nắm lấy tay áo khoác của Soapy.

"Chắc chắn rồi, Mike," cô nói vui vẻ, "nếu anh muốn bao tôi một chầu bia. Lẽ ra tôi đã nói chuyện với anh sớm hơn, nhưng cảnh sát đang theo dõi."

Cùng với người phụ nữ trẻ đang chơi đùa theo kiểu cây thường xuân bám vào cây sồi của mình, Soapy bước ngang qua người cảnh sát với tâm trạng u ám. Anh ta dường như cam chịu tự do.

Ở góc cua tiếp theo, anh ta rũ bỏ người bạn đồng hành của mình và bỏ chạy. Anh dừng lại ở một quận nơi về đêm có những con đường sáng sủa nhất, những trái tim, những lời thề và âm thanh của những bản nhạc opera.

Những người phụ nữ khoác áo lông thú và đàn ông mặc bành tô sang trọng đang vui vẻ đi lại giữa tiết trời đông giá. Bất chợt, Soapy bị một nỗi sợ hãi xâm chiếm: liệu có phải một phép màu quái gở nào đó đã khiến hắn trở nên "miễn nhiễm" với việc bị bắt giữ? Ý nghĩ ấy thoáng gieo rắc chút hoảng loạn, và khi bắt gặp một viên cảnh sát khác đang đứng thong dong đầy vẻ oai vệ trước một nhà hát rực rỡ ánh đèn, hắn liền bấu víu ngay lấy cái cớ "gây rối trật tự" như một chiếc phao cứu mạng.

Trên vỉa hè, Soapy bắt đầu gào thét những lời lảm nhảm vô nghĩa của kẻ say bằng chất giọng khàn đặc. Hắn nhảy nhót, hú hét, la lối om sòm, làm náo loạn cả không gian.

Viên cảnh sát xoay xoay dùi cui, quay lưng lại phía Soapy và lên tiếng với một người dân.

"Đám sinh viên Yale đấy, đang ăn mừng chiến thắng trước Hartford College. Ồn ào chút thôi chứ chẳng gây hại gì. Chúng tôi có lệnh cứ để mặc họ."

Thất vọng, Soapy ngừng trò chơi không thành công của mình. Sẽ không bao giờ có một cảnh sát chạm tay vào anh ta? Trong trí tưởng tượng của anh ta, "Hòn đảo" dường như là một Arcadia không thể đạt được. Anh đưa tay cài nút chiếc áo khoác mỏng để tránh cơn gió lạnh.

Trong một cửa hàng bán xì gà, hắn nhìn thấy một người đàn ông ăn mặc bảnh bao đang châm điếu xì gà từ ngọn đèn treo lủng lẳng. Khi bước vào, ông ta đã dựng chiếc dù của mình cạnh cửa ra vào. Soapy bước tới, cầm lấy chiếc dù rồi thong thả bước đi. Người đàn ông đang châm xì gà vội vã đuổi theo.

"Chiếc dù của tôi," ông ta nói với giọng nghiêm nghị.

"Ồ, vậy sao?" Soapy cười mỉa mai, thái độ thách thức càng làm hành vi trộm cắp vặt của hắn thêm phần ngạo ngược. "Thế sao anh không gọi cảnh sát đi? Chính tôi đã lấy nó đấy. Cái dù của anh đấy! Sao không gọi cảnh sát? Có một người đang đứng ngay góc phố kìa."

Người chủ chiếc dù bước chậm lại. Soapy cũng làm theo, lòng linh cảm rằng vận may lại sắp quay lưng với mình. Viên cảnh sát tò mò nhìn cả hai.

"Tất nhiên rồi," người chủ cây dù nói, "ý tôi là ... chà, anh biết đấy, những chuyện nhầm lẫn kiểu này vẫn hay xảy ra mà ... tôi ... nếu đây đúng là chiếc dù của anh thì mong anh thứ lỗi ... sáng nay tôi đã cầm nhầm nó ở một nhà hàng ... Nếu anh nhận ra nó là của mình, thì ... tôi hy vọng anh sẽ..."

"Tất nhiên là của tôi rồi," Soapy gắt gỏng.

Người đàn ông từng nhận chiếc dù là của ông ta, lùi lại. Trong khi đó, viên cảnh sát đang vội vã giúp một người phụ nữ tóc vàng cao ráo, khoác chiếc áo choàng kiểu opera, băng qua đường ngay trước mũi chiếc xe điện đang lao tới từ cách đó hai dãy nhà.

Soapy bước về phía đông, đi qua một con phố đang ngổn ngang vì công trình chỉnh trang đô thị. Hắn giận dữ ném chiếc dù xuống một hố đào dở dang. Hắn lầm bầm chửi rủa đám người đầu đội mũ và tay lăm lăm dùi cui; trớ trêu thay, chính vì hắn muốn sa vào tay họ, nên họ lại coi hắn như một vị vua chẳng bao giờ làm điều gì sai trái.

Cuối cùng, Soapy cũng đến được một trong những đại lộ ở phía đông, nơi ánh đèn rực rỡ và sự ồn ào náo nhiệt chỉ còn lại rất mờ nhạt. Anh rảo bước dọc theo con đường này để hướng về phía Quảng trường Madison, bởi lẽ bản năng tìm đường về nhà vẫn luôn tồn tại, ngay cả khi "nhà" chỉ là một chiếc ghế đá công viên.

Nhưng rồi, tại một góc phố vắng vẻ lạ thường, Soapy dừng bước. Nơi ấy có một ngôi nhà thờ cổ kính với kiến ​​trúc khác lạ. Qua ô cửa kính màu tím, ánh sáng dịu nhẹ tỏa ra; hẳn là người nghệ sĩ đàn organ đang nán lại bên phím đàn để trau chuốt cho bản thánh ca sẽ được trình diễn vào ngày Chủ nhật sắp tới. Những giai điệu du dương ấy đã lan tỏa đến tai Soapy, níu giữ anh đứng lặng người, tựa mình vào hàng rào sắt uốn lượn đầy hoa văn.

Vầng trăng treo cao, sáng ngời và tĩnh lặng; đường phố vắng bóng người và xe; lũ chim sẻ ríu rít ngái ngủ dưới mái hiên, trong khoảnh khắc ấy, khung cảnh nơi đây tựa như một nghĩa trang nhà thờ chốn thôn quê. Và giai điệu thánh ca vang lên từ tiếng đàn organ đã níu chân Soapy lại bên hàng rào sắt, bởi anh từng thuộc nằm lòng khúc nhạc ấy từ thuở cuộc đời anh còn có mẹ hiền, hoa hồng, những hoài bão, bạn bè, những ý nghĩ trong trẻo và cả những chiếc cổ áo tươm tất, sạch sẽ.

Sự kết hợp giữa tâm trạng đang rộng mở để đón nhận của Soapy và những tác động từ ngôi nhà thờ cổ đã tạo nên một sự thay đổi đột ngột và kỳ diệu trong tâm hồn anh ta. Anh bàng hoàng nhận ra vực thẳm mà mình đã sa chân vào, những tháng ngày sa đọa, những ham muốn thấp hèn, những niềm hy vọng đã lụi tàn, những năng lực bị hủy hoại và những động cơ đê hèn đã tạo nên cuộc đời anh.

Và ngay lập tức, trái tim anh rung động trước tâm trạng mới lạ này. Một thôi thúc mạnh mẽ, tức thời thúc đẩy anh chiến đấu với số phận nghiệt ngã của mình. Anh sẽ tự mình thoát khỏi vũng lầy; anh sẽ tạo dựng lại bản thân; anh sẽ chiến thắng cái ác đã chiếm hữu anh. Vẫn còn thời gian; anh vẫn còn khá trẻ; anh sẽ hồi sinh những tham vọng hăng hái xưa cũ và theo đuổi chúng mà không nao núng. Những nốt nhạc organ trang nghiêm nhưng ngọt ngào ấy đã khơi dậy một cuộc thay đổi trong anh. Ngày mai anh sẽ đến khu trung tâm nhộn nhịp để tìm việc. Một nhà nhập khẩu lông thú đã từng đề nghị anh một vị trí lái xe. Anh sẽ tìm ông ta vào ngày mai và xin việc. Anh sẽ là một người như mọi người bình thường khác  trong xã hội. Anh sẽ ...

Soapy chợt cảm thấy có bàn tay đặt lên cánh tay mình. Anh vội quay lại nhìn và bắt gặp gương mặt to lớn của một viên cảnh sát.

"Anh đang làm gì ở đây?" viên cảnh sát hỏi.
"Chẳng làm gì cả," Soapy đáp.
"Vậy thì đi theo tôi," viên cảnh sát nói.
"Ba tháng trên Đảo," vị thẩm phán tuyên án tại tòa án cảnh sát vào sáng hôm sau.

Bùi Phạm Thành

Friday, July 31, 2026

Tình đầu cũng là Tình cuối

Tình đầu
cũng là Tình cuối

 


Phó tế NGUYỄN MẠNH SAN

Nói lên phần nào tâm trạng mối «tình buồn muôn thuở» của đôi trai gái trong trại tù, bị nhốt riêng biệt mỗi người một xà lim (nàng Stacy và chàng Rick), phạm tội buôn bán cần sa, ma túy, chờ ngày ra tòa lãnh án.

Ôi, Chúa thương đã cho họ cơ hội yêu nhau qua lời âu yếm, tình tứ lả lướt, họ «yêu nhau ra riết qua lời nồng thắm mà… không bao giờ... không bao giờ biết mặt...!» Họ chỉ nghe được giọng nói, những lời yêu thương chân thành, cảm nhận hơi thở của nhau qua ống thoát nước của cầu tiêu…! một kiểu «phone» sáng tạo tưởng là nói cho vui, nhưng lại có thật 100%. Cái gì ở nơi khác không làm được, thế mà ở xứ Cờ Hoa dù ở trong tù vẫn có sáng tạo làm được tuốt luốt. A…lô! A…lô! «Toilet Phone» made in US đây...! xin mời các bạn chiêm ngưỡng…!

«Toilet phone» là tác phẩm do chính những tù nhân bị tù lâu ngày trong xà lim, tình cờ khám phá ra một hệ thống điện thoại miễn phí, nói chuyện qua ống thoát nước cầu tiêu...! giúp họ nói liên lạc chuyện trò với nhau từ xà lim (cell) này đến xà lim khác một cách dễ dàng thoải mái, tuy vậy nhưng rất mất vệ sinh, không đẹp mắt tý nào cả.

Trại giam này, tôi Phó Tế Nguyễn Mạnh San đảm trách nhiêm vụ Tuyên Úy Công Giáo nên may mắn được biết rõ ràng.

 

Trại giam có 13 từng lầu, mỗi từng chứa 170 người tù, mỗi xà lim nhốt 2 người và đôi khi có tới 3 người, mỗi xà lim đều có 1 cầu tiêu và 1 bồn rửa mặt. Nếu người bị nhốt ở xà lim lầu trên muốn nói chuyện với người ở xà lim lầu dưới, họ chỉ cần múc hết nước trong bồn cầu tiêu ra đem đổ vào bồn rửa mặt, rồi họ chồng tay xuống sàn nhà, chúi đầu thật sâu vào bồn cầu tiêu đã cạn hết nước, chổng đôi mông lên trời, rồi bắt đầu nói chuyện huyên thuyên đủ thứ. Họ đều nghe rất rõ, từng lời nói, từng hơi thở của nhau, y chang như đang dùng điện thoại bên ngoài. Chỉ có một điều bất tiện là trong lúc 2 người đang nói chuyện lỡ có người nào ở xà lim thuộc các tầng lầu bên trên cần giật nước đi cầu… thì câu chuyện bị gián đoạn tùy thuộc người bên trên sử dụng cầu tiêu lâu hay mau. Sau đó họ lại phải múc hết nước như đã làm ban đầu thì cuộc nói chuyện của 2 người lại được tiếp tục. Chính vì trở ngại này, họ thường thức khuya để trò chuyện, khoảng 2-3 giờ sáng mọi người đã ngủ hết, tránh khỏi bị gián đoạn. Hoạt cảnh chúi đầu vào cầu tiêu, chổng mông lên trời trông thật ngộ nghĩnh hiếm thấy trên đời, muốn biết có thật hay không, xin thử làm tù nhân nằm xà lim là sẽ biết ngay mà!

Liên tục phục vụ trên 7 năm tại trại giam này, tôi được thấy tận mắt hệ thống phát minh độc đáo «Toilet phone» đã tạo ra nhiều mối tình thật lãng mạn thơ mộng trong cuộc sống «nhất nhật tại tù, thiên thu tại ngoại» này!.. Xin kể hầu các vị câu chuyện «Mùa Thu Lá Bay» lâm ly bi đát của 2 tù nhân nam, nữ: Chàng Rick và nàng Stacy. Thơ mộng lúc ban đầu và khổ sầu khi kết thúc.  TÌNH ĐẦU và cũng là TÌNH CUỐI

(Rick and Stacy, chứ không phải là Romeo and Juiliet)

Nàng Stacy là một góa phụ đã ngoài 38 tuổi đời, có 3 con, người con lớn nhất mới 12 tuổi, đứa nhỏ nhất 7 tuổi. Chị sinh ra trong một gia đình rất nghèo ở tỉnh nhỏ. Nhà có 8 anh chị em, chị là người lớn nhất, mới học tới lớp 10 thì cha mẹ gả chị cho người đàn ông đứng tuổi, khá giầu có ở tỉnh lân cận. Lấy chồng khi chị mới 16 tuổi, người chồng 40 tuổi. Họ không hề quen biết nhau trước đó. Chồng chị ham mê cờ bạc và rượu chè. Mỗi khi chồng chị đánh bài thua về nhà là ông rượu say bí tỷ, thường hay chửi mắng đánh đập chị thậm tệ cho nên ngay từ lúc đầu mới lấy nhau, chị chưa bao giờ cảm thấy thương yêu chồng. Mặc dù cuộc sống như trong hỏa ngục nhưng chị vì nghĩ đến các con, nghĩ tới phép đạo Công Giáo và cha mẹ còn cần phải tiếp tục nhờ vả vào tiền bạc chồng chị cung cấp hàng tháng nên chị đành ngậm bồ hòn không dám nghĩ tới chuyện ly dị. Chịu đựng lâu ngày, tâm hồn chị trở thàng chai đá, luôn luôn sẵn sàng chấp nhận tất cả mọi nghịch cảnh do chồng gây ra.

Đúng vào ngày sinh nhật con gái út vừa tròn 2 tuổi, chồng chị uống rượu say khướt, một mình lái xe xẩy ra tai nạn, xe đâm xuyên qua thành cầu trên một con rạch và chồng chị bị chết ngay tại chỗ. Sau khi chồng chết chị ở vậy nuôi con với số tiền nhỏ còn lại của chồng. Ba năm sau tiền gần hết chị phải tìm cách kiếm tiền chi tiêu trong gia đình bằng nghề buôn bán cần sa. Nhờ dịch vụ buôn bán bất hợp pháp này, trong vòng gần 2 năm chị đã có 1 cuộc sống mới, vật chất đầy đủ, tiền bạc sung túc gấp mấy lần cuộc sống khi chồng còn sống, trông chị trẻ đẹp hẳn ra, cứ như thiếu nữ đang Xuân, chưa tới 30 tuổi, giọng nói trở nên thánh thót, truyền cảm, hồn nhiên như nữ tài tử Julie Andrews.

Đi đêm cho lắm có ngày gặp ma…! Đúng như vậy chị đã gặp ma. Một khách hàng của chị bị cảnh sát bắt trong lúc đang cất giữ một số cần sa khá nhiều, đương sự khai là đã mua của chị, liền sau đó vài giờ chị bị bắt giam chờ ngày ra tòa về tội buôn bán cần sa bất hợp pháp.

Chàng Rick sống độc thân, 28 tuổi bị bắt vì trong xe của anh ta cất giấu một số cần sa trị giá trên 500 ngàn Mỹ kim. Rich có giọng nói trầm ấm rất quyến rũ, đẹp trai, khi mới nhìn thoáng qua nhiều người cứ nhầm tưởng là tài tử James Dean. Rick hát rất hay, thường chơi piano, keyboard, cho một ban nhạc nơi anh ở. Anh là con trai duy nhất, cha mẹ anh đã ly dị nhau từ khi anh mới 2 tuổi, anh sống với Mẹ cho tới năm lên 6, mẹ anh tái giá với người đàn ông đứng tuổi, đã có nhiều lần ly dị. Vợ ông ta là bạn học cũ cùng trường với Mẹ anh khi hai người còn ở bậc trung học. Mẹ anh không có con với người chồng này.

Đến năm Rick 18 tuổi có dịp gặp lại người cha ruột, anh về ở chung với Cha được 6 tháng thì Cha anh bị bắt về tội quá ghen giết vợ, chủ mưu trong việc thuê mướn người tình cũ của vợ để giết vợ mình. Tội trạng xét xử kéo dài gần 2 năm sau cha anh bị Tòa Thượng thẩm tuyên án tử hình. Cha anh xin kháng cáo, luật sư của cha anh đệ nạp lên Tòa án Tối cao Pháp viện của Tiểu Bang xin đổi bản án tử hình thành bản án chung thân khổ sai, nhưng chưa có kết quả. Ngày anh bị bắt giam, cha anh đã ở trong tù gần 10 năm.

Hầu hết những người đã từng nằm ấp tại trại giam (Jail), nơi tôi đang phục vụ trong nhiệm vụ Tuyên Úy Công Giáo tại đây, họ đều biết rõ do tù nhân chuyền cho nhau cách sử dụng hệ thống nói chuyện qua ống thoát nước cầu tiêu ở trong các xà lim (Cells) như đang nói chuyện điện thoại miễn phí, do chính những tù nhân bị nhốt lâu ngày khám phá ra. Tuy mất vệ sinh nhưng lại hữu dụng thích ứng cho những tù nhân bị nhốt lâu ngày một mình trong xà lim, không có thân nhân thăm viếng, giúp họ vơi đi phần nào tủi phận cô đơn, khi họ được mở bầu tâm sự với tù nhân khác qua loại điện thoại đặc biệt này.

Chị Stacy, anh Rick đều bị nhốt riêng biệt mỗi người một xà lim, không ai được phép trò chuyện hoặc thăm viếng ngoại trừ vị Luật Sư của họ nếu có và các vị Tuyên Úy đang phục vụ tại đây vì 2 người bị tình nghi là nhân vật quan trọng nằm trong tổ chức buôn bán cần sa, ma túy thuộc đường giây liên bang, chính quyền cần điều tra theo dõi, triệt để khai thác mọi tin tức qua lời khai của mọi người.

Chị Stacy bị bắt giam vào đây được 1 tháng thì anh Rick bị bắt, hai người chưa hề quen biết nhau, nằm trong đường giây buôn bán cần sa khác nhau. Chị Stacy được nhốt trong xà lim thuộc tầng lầu 4 (dành cho phái Nữ), anh Rick bị nhốt xà lim tầng lầu 5. Cả hai người đều là tín đồ Thiên Chúa Giáo. Ngày đầu bị giam họ đều nạp giấy yêu cầu (Request Slip) xin được gặp Tuyên Úy Công Giáo (Catholic Chaplain) do đó tôi đã vào thăm họ ngay khi nhận được giấy yêu cầu này, và cứ cách độ 2 tuần lại vào thăm tiếp tục rao giảng Tin mừng (Preaching Gospel) cho họ nghe, và sau đó cho họ rước Mình Thánh Chúa (Giving Holy Communion), an ủi tinh thần cho họ (Spiritual counselings).

Có lẽ ý Chúa muốn ban phúc cho hai kẻ cô đơn đang bị giam cầm này. Được quen nhau qua tiếng nói của nhau, nhưng sẽ không bao giờ được thấy mặt nhau, nên xà lim của anh Rick nằm dọc thẳng đứng ngay trên đầu xà lim của chị Stacy. Vì chỉ có những xà lim nằm dọc theo hàng thẳng đứng trên đầu nhau từ lầu trên xuống tầng lầu dưới mới có thể nói chuyện được với nhau qua hệ thống thoát nước cầu tiêu. Còn những xà lim nằm theo hàng ngang cùng từng lầu hay khác từng lầu thì không có cách nào để nói chuyện với nhau được.

Một hôm chị Stacy được phép ra khỏi xà lim để xem TV chung với chị em tù ở những xà lim khác tại khu vực giải trí nằm trong từng lầu 4 (mỗi từng lầu đều có 1 khu giải trí chung), tình cờ chị được một tù nhân ở xà lim kế cận, kể lại cho chị nghe cách thức tìm bạn trai qua hệ thống thoát nước cầu tiêu, đồng thời ngày hôm đó tại lầu 5, anh Rick cũng được thả ra coi TV và cũng được một tù nhân cùng tầng lầu kể lại cho anh nghe cách thức tìm bạn gái ở lầu 4 qua hệ thống thoát nước cầu tiêu. Thế là ngày hôm ấy, hai người chưa hề biết mặt nhau, không cả hẹn hò, họ linh cảm thử thời vận thức khuya chờ tới 2 giờ sáng múc hết nước trong cầu tiêu để tìm bạn tâm sự cho bớt nỗi cô đơn mà từ 2 tháng nay bị biệt giam trong xà lim 24/24 giờ, ngoài 4 lần được nói chuyện với tôi là Tuyên úy trại tù, không còn được phép gặp ai cả để hàn huyên tâm sự.

Gần 2 giờ sáng, tự nhiên anh Rick ở từng trên bắt đầu múc nước cầu tiêu đổ vào bồn rửa mặt thì ở tầng dưới chị Stacy cũng đang làm như vậy. Độ 2-3 phút sau bồn cầu tiêu khô cạn hết nước, họ bắt đầu chúi đầu chổng mông hỏi chuyện nhau. Tôi chợt nghĩ, đây là ý Chúa muốn cho họ tâm sự riêng tư đỡ khổ. Trong lúc này xà lim ở lầu dưới của chị Stacy (tầng 3), cũng như xà lim nằm bên trên của anh Rick (tầng 6) không có người múc nước ra khỏi bồn cầu tiêu để nói chuyện. Nếu hai bồn cầu tiêu này cũng có người múc cạn nước, chắc chắn câu chuyện tâm sự của Rick – Stacy sẽ là 4 người nói chuyện với nhau…chứ không còn là hai người nữa. Cứ như thế liên tục hằng đêm, Rick – Stacy say sưa nói chuyện tâm tình, yêu đương trao cho nhau những lời nồng thắm nhất từ trong tim của họ thốt ra nóng hổi suốt 4 tiếng đồng hồ không biết mệt, họ quên hết cảnh bị giam cầm, cô đơn, mặc dù 2 người phải ở trong tư thế 2 tay chống sàn nhà, đầu chui sâu vào bồn cầu tiêu để nói cho bên kia nghe rõ, chổng mông lên trời, ngửi mùi đặc sản nhà tù hiếm có này. Tình yêu số một của 2 người trao cho nhau bằng những lời ngọt ngào chân thành từ khuya cho tới sáng tinh sương, mới tạm ngừng đi ngủ.

Mỗi lần tôi vào thăm, họ đều nhờ tôi đem «nụ hôn nóng bỏng» (burning kiss) của chị Stacy và «nụ hôn bất diệt» (eternal-loving kiss) của anh Rick, gửi cho nhau. Có lần tôi đến thăm chị Stacy, chị hỏi tôi: Xin thầy Sáu (Deacon) cho con biết anh Rick trông như thế nào? (how does he look like?) Như Thầy đã biết kể từ ngày chúng con biết cách nói chuyện kiểu «Toilet phone», chúng con đã yêu nhau bằng cả tâm hồn lẫn con tim nhưng chúng con chưa bao giờ được phép thấy mặt nhau. Con tò mò muốn xin Thầy cho biết, xem anh ấy trông như thế nào? Tôi hiểu ý chị, liền trả lời vắn tắt cho chị hay, anh ta trông giống tài tử James Dean.

Vừa nghe xong, chị liền qùy gối chắp tay cúi đầu thưa: «Lạy Chúa, con xin hết lòng cảm tạ ơn Chúa đã ban cho con một người yêu lý tưởng mà con hằng mơ ước từ thuở con mới biết yêu». Rồi cách đó không lâu, khi tôi đến thăm anh Rick, anh cũng hỏi tôi về chị Stacy: Xin thầy Sáu cho con biết về nàng Stacy, người con yêu có đẹp không? (My darling Stacy, is she beautiful?) Tôi cho anh biết nàng giống tài tử Julie Andrews có giọng hát thánh thót như thiên thần, (bốc thơm giả tạo giúp người thỏa mãn đỡ khổ, tuy mang tội lừa dối, nhưng xin Chúa tha tội). Nghe tôi nói xong, anh Rick liền qùy gối, chắp tay cúi đầu thưa: «Lạy Chúa, con tạ ơn Ngài đã cho con một món quà vô giá, đó là nàng tiên Stacy trên trần gian, người mà con thề hứa yêu nàng suốt đời».

Cuộc tình toilet phone «RICK and STACY» nghe lời mà không thấy mặt vẫn êm đềm trôi theo thời gian được gần 4 tháng, tôi nhận được giấy yêu cầu của hai người xin gặp tôi gấp. Tôi liền vào gặp chị Stacy, chị ngỏ ý yêu cầu tôi làm phép cưới cho chị và anh Rick ngay trong trại giam này càng sớm càng tốt. Tôi nhận lời và giải thích cho chị biết là vấn đề làm phép cưới cho tù nhân ở trong tù, về phần đời không có gì khó khăn cả, tôi có thể xin phép vị Quản Đốc trại tù cho phép tôi làm, còn về phần đạo, chị không vướng mắc điều gì vì chồng chị đã qua đời, phần anh Rick từ trước tới nay vẫn sống độc thân.

Tuy nhiên hoàn cảnh anh chị yêu nhau nằm trong một trường hợp ngoại lệ vì hai người chưa hề thấy mặt nhau, còn một điều quan trọng nữa là ngay sau khi hai người đón nhận nghi thức hôn phối xong, anh chị phải xa cách nhau ngay, mỗi người mỗi ngả, cho tới ngày mãn hạn tù, hai ngươi mới có quyền chung sống với nhau, mà ngày mãn hạn tù có thể là 10, 20, hay 30 năm sau. Vì thế trước khi cử hành nghi thức hôn phối, tôi cần phải tham khảo với một vị Linh mục chuyên về Giáo luật hôn nhân, sau đó tôi còn phải tìm kiếm tài liệu, nghiên cứu thêm để soạn thảo chương trình đặc biệt giảng dậy, hướng dẫn anh chị trong cuộc sống hôn nhân ngoại lệ và hy hữu như thế này. Sau đó tôi gặp anh Rick, cả hai người đều vui vẻ bằng lòng chờ đợi cho tới khi học xong chương trình dự bị hôn nhân do tôi hướng dẫn, lúc đó tôi sẽ làm phép hôn phối cho họ.

Bất ngờ nghe cô thư ký ở văn phòng Tuyên Úy trại giam báo cho tôi biết là đêm hôm qua anh Rick đã thắt cổ tự tử chết rồi, tôi choáng váng mặt mày, như bị sét đánh ngang đầu, rơm rớm nước mắt quanh tròng, buồn thương cho một kiếp người tội lỗi. Trước khi đi thăm xác anh Rick, tôi liền vào trại gặp chị Stacy để báo tin buồn này, nhưng chị đã biết rồi, chắc suốt đêm qua chị đã khóc rất nhiều, hai mắt xưng húp. Khi gặp tôi chị không còn nước mắt để khóc nữa. Chị tỏ ra rất bình tĩnh cầm chuỗi tràng hạt đặt cây Thánh giá trong lòng bàn tay, chị dâng cao, cúi đầu trướcThánh Giá và kính cẩn nói: «Trước tiên con xin cảm tạ đặc ân Chúa đã ban cho con một người yêu lý tưởng là anh RICK, Chúa đã cho con sống hạnh phúc với anh ấy liên tục nhiều đêm, con được nghe tiếng nói nồng ấm, tràn đầy tình yêu thương chân thành, nghe thấy từng hơi thở ấm áp, với giọng hát ngọt ngào cùng tiếng đập thổn thức từ trong tim của RICK đã dành cho con. Tất cả những điều trân qúy này, kể từ nay con không còn được hưởng thụ nữa, nhưng con thề nguyện luôn luôn ấp ủ trong tim của con, ghi nhớ mãi trong hồn con cho tới ngày con vĩnh biệt cõi đời này. Tới lúc đó xin Chúa thương xót cho phép con được gặp lại người con YÊU đã được Chúa thương gọi về với Chúa trước con.»

Chị Stacy lãnh án 15 năm tù ở, nếu chị không vi phạm kỷ luật suốt thời gian ở tù, thì sau 7 năm rưỡi chị sẽ được thả về sống tại ngoại hầu tra (Parolee on probation) cho đến khi hết án tù 15 năm. Ước vọng của chị là ngay sau khi được thả về nhà, chị đi tìm mộ chôn anh RICK để đặt một đóa hoa tươi mầu trắng, tượng trưng cho mối tình đâu trong trắng bị dang dở (tình chỉ đẹp khi còn dang dở) và chị đặt một nụ HÔN THỀ HỨA (Promissing kiss) của chị lên nấm mồ cô quạnh của anh RICK. Tôi hỏi chị tại sao chị gọi là NỤ HÔN THỀ HỨA? Chị trả lời rằng: «Chắc Thầy còn nhớ khi Rick còn sống, con vẫn nhờ Thầy gửi Nụ Hôn nồng cháy (burning kiss) của con đến anh ấy, nhưng giờ phút này anh đã không còn và chính con sẽ đích thân hôn lên mộ anh để thề hứa rằng con sẽ giữ lòng chung thủy với anh ấy suốt quãng đời còn lại của con. Tình của con vời anh Rick là: Mối TÌNH ĐẦU cũng là Mối TÌNH CUỐI…! Điều ước vọng sau chót của con là khi chết, thân xác con được chôn cạnh mộ của Rick (đồi thông hai mộ) lúc sống không được gần nhau, khi chết phải cầu sao cho được nằm cạnh nhau».

Trong cuộc sống, chúng ta nhận thấy qua câu chuyện tình «Toilet Phone» tình yêu chân thật không nhất thiết phải gặp mặt nhau, phải vai kề vai, tay trong tay dung dăng dung dẻ mới là hạnh phúc mà chỉ cần quen nhau qua tiếng nói tâm tình trong bồn cầu tiêu, dù không thấy mặt nhau như RICK – STACY, cũng đã thấy cả một bầu trời thơ mộng hạnh phúc lắm rồi. Tình yêu là tất cả, tình yêu chấp nhận đau khổ, tối tăm, mùi vị thơm hay không, hạnh phúc sẽ có trong muôn thuở…! Phải không quý bạn tâm tình?

Phó tế Nguyễn Mạnh San

Tuesday, December 9, 2025

Giữ lại phẩm giá cho người mà mình giúp đỡ

 Giữ lại phẩm giá
cho người mà mình giúp đỡ

Văn Chương

Tôi nói dối ông chủ tôi mỗi ngày.

Tôi năm nay 72 tuổi. Tôi là một chức sắc trong nhà thờ, đóng thuế đàng hoàng, chưa bao giờ bị phạt nguội lần nào. Nhưng suốt chín năm nay, tôi đang thực hiện một kiểu «lừa đảo» ngay dưới mũi của ban quản lý tiệm đồ cũ «Cơ Hội Thứ Hai» này.

Nếu họ biết được, họ sẽ đuổi việc tôi ngay lập tức, chẳng kịp cho tôi cởi cái tạp dề ra. Nhưng tôi kệ. Bởi vì trong một xã hội cứ thích tước đoạt đi lòng tự trọng của người khác, tôi đã tìm ra cách để trả lại nó cho họ.

Công việc của tôi đơn giản lắm: phân loại đồ quyên góp. Tôi dán nhãn giá cho quần jeans, mấy cái áo khoác mùa đông nặng trịch, mấy đôi giày bảo hộ còn dùng tốt. Hầu hết khách hàng chẳng thèm nhìn tôi. Đối với họ, tôi chỉ là một phần của cảnh vật: một ông già lụ khụ, mắt đeo kính, tay bị đau khớp, cứ cắm cúi định giá mấy món đồ có mùi băng phiến và mùi ký ức của người lạ.

Nhưng cái việc vô hình này lại có cái lợi của nó. Nó cho phép tôi nhìn thấy hết mọi thứ.

Tôi thấy mấy bà mẹ đơn thân cứ so đi so lại giá đôi giày đi học của con với tiền mua thức ăn. Tôi thấy mấy chú cựu chiến binh cứ nhìn chằm chằm vào bộ vest họ cần để đi phỏng vấn, nhìn vào cái ví tiền rồi lặng lẽ quay lưng đi.

Và tôi nhớ nhất là thằng bé đó.

Lúc đó là giữa tháng Mười Một, ở cái thị trấn rỉ sét, lạnh lẽo của chúng tôi. Gió lùa qua phố sắc như dao cắt. Thằng bé bước vào với cái áo nỉ mỏng dính, đến nỗi nhìn rõ cái áo thun bên trong. Nó chắc chưa tới mười bốn tuổi. Gầy gò, run cầm cập, với cái nhìn vô hồn mà những đứa trẻ hay mang khi chúng bị xã hội bỏ rơi quá nhiều lần.

Nó đi thẳng đến khu áo khoác. Nó tìm thấy một chiếc áo parka xanh hải quân, rất ấm, hàng hiệu, gần như mới. Giá là 25 đô la. Nghe thì bèo, nhưng đối với nó là cả một gia tài.

Tôi lén nhìn. Nó chạm vào ống tay áo, như muốn cảm nhận hơi ấm mà chiếc áo hứa hẹn. Nó nhìn cái nhãn giá. Vai nó xụ xuống khoảng chục phân. Nó không rên rỉ, không than thở. Nó chỉ cẩn thận treo chiếc áo lên lại và đi thẳng ra cửa.

Tim tôi đập thình thịch. Tôi không thể đơn giản là cho không nó. Tôi học được rằng, việc bố thí có thể mang lại vị đắng cho những người đang cố gắng sống sót. Nếu bạn đưa tiền bố thí, họ cảm thấy mình nhỏ bé. Họ cảm thấy mình như một trường hợp cần giúp đỡ xã hội.

Thế là tôi cầm chiếc áo, đi ra quầy tính tiền để chặn nó lại.

«Ê, nhóc,» tôi gọi.

Nó đứng khựng lại, sẵn sàng chạy trốn. «Con không có ăn cắp gì hết!»

«Tao biết,» tôi càu nhàu, đóng vai ông già khó tính. «Nhưng tao đang có rắc rối. Cái áo này hả? Nó bị lỗi. Cái khóa kéo dưới cùng nó bị kẹt. Mà theo quy định của cửa hàng, đồ bị lỗi thì không thể bán quá ba đô la. Mày có ba đô la không?»

Nó nhìn tôi, bối rối. «Nhãn ghi hai mươi lăm mà.»

«Nhãn ghi sai đấy,» tôi nói dối, giật phắt cái nhãn đi. «Tao là người quản lý kho. Tao nói nó ba đô la. Mày lấy không hay để tao quăng nó đi?»

Nó do dự, dò xét gương mặt tôi xem có bẫy gì không. Rồi nó lục túi, lôi ra ba tờ tiền nhăn nhúm.

«Dạ, có,» nó thì thầm. «Con lấy.»

Nó mặc chiếc áo vào ngay lập tức. Kéo khóa lên tận cổ, khóa vẫn hoạt động trơn tru, dĩ nhiên rồi, và nó thẳng lưng lên. Nó không còn trông như một thằng bé co ro vì lạnh nữa. Nó trông như một thanh niên vừa mới làm một phi vụ hời. Nó trông có vẻ được che chở.

«Cảm ơn ông,» nó nói.

«Quy định cửa hàng thôi,» tôi lầm bầm, quay lưng đi để nó không thấy mắt tôi hơi ướt.

Mọi chuyện bắt đầu từ đó.

Nhiều năm qua, cái «quy định cửa hàng» đó đã trở thành vũ khí bí mật của tôi.

Khi bà Miller, một góa phụ sống bằng đồng lương hưu ít ỏi, cần một cái máy nướng bánh mì mới nhưng chỉ có 5 đô la trong túi, thì cái máy 20 đô la bỗng nhiên bị dán nhãn là «dây điện bị hở».

Khi một ông bố trẻ cần đôi giày bảo hộ để bắt đầu công việc xây dựng đầu tiên, tôi tự động «giảm giá đặc biệt sáng thứ Ba».

Tôi tự nhớ trong đầu. Tôi tự bỏ tiền túi bù vào nếu tiền mặt bị hụt, hoặc tôi khai báo những món đồ đó là «không bán được/đã tiêu hủy» trong hệ thống. Tôi sợ bị bắt lắm chứ.

Thế rồi một buổi chiều, một người phụ nữ đeo khăn choàng cashmere đã bắt quả tang tôi. Cô ta thấy tôi bán một chiếc xe đẩy em bé gần như mới cho một cô gái trẻ đang sợ hãi với giá 10 đô la.

Khi cô gái đi khỏi, người phụ nữ đó bước đến. Tôi chuẩn bị tinh thần bị mắng té tát hoặc bị dọa gọi quản lý.

Thế nhưng, cô ta lại đặt một tờ 100 đô la gấp gọn lên quầy.

«Cho mấy cái... sai sót kiểm kê của ông,» cô ta nháy mắt.

Và chuyện này bắt đầu lan ra. Một cách kín đáo. Những khách quen bắt đầu hiểu. Họ không bao giờ nói một lời. Họ mua một món đồ lặt vặt giá 5 đô la, đưa tôi tờ hai mươi, rồi nói: «Giữ lại tiền thối cho lần sau... hệ thống gặp trục trặc nhé.»

Chúng tôi đã xây dựng nên một nền kinh tế bí mật chỉ dựa trên phẩm giá. Chúng tôi không bố thí; chúng tôi đang cân bằng lại cơ hội.

Thứ Ba tuần trước, tiếng chuông trên cửa kêu leng keng.

Một người đàn ông bước vào. Cao lớn, vai rộng, mặc bộ đồng phục nhân viên cấp cứu chỉnh tề. Anh ta đi đứng tự tin, nhưng không phải để mua sắm.

Anh đi thẳng đến quầy của tôi.

«Ông là Arthur,» anh ta khẳng định.

Tôi chỉnh lại kính. «Đúng là tôi.»

Anh ta cười, và đột nhiên, tôi thấy lại hình ảnh cậu bé mười bốn tuổi gầy gò trong chiếc áo nỉ xám mỏng manh ngày nào.

«Ông bán cho tôi cái áo parka xanh hải quân cách đây mười năm,» anh ta nói. «Ông bảo cái khóa kéo nó bị hỏng.»

Tôi cảm thấy má mình nóng ran. «Tôi xử lý nhiều áo khoác lắm, cậu bé.»

«Khóa kéo không hề hỏng đâu, Arthur.» Anh ta cúi xuống, giọng nghẹn lại vì xúc động. «Tôi biết ông nói dối. Ngay cả lúc đó tôi cũng biết. Nhưng ông đã không bắt tôi phải đi xin xỏ. Ông để tôi được mua nó. Ông để tôi là một khách hàng, chứ không phải một kẻ ăn xin. Tôi bước ra khỏi đây với cảm giác như một người đàn ông.»

Anh ta rút ra một phong bì từ túi áo.

«Giờ tôi là nhân viên cấp cứu. Tôi cứu người. Nhưng tôi không nghĩ tôi đã sống sót qua mùa đông năm đó nếu không có chiếc áo khoác đó. Hoặc nếu không biết rằng có người thực sự quan tâm đến mình.»

Anh ta đặt phong bì lên quầy.

«Trong đây có 500 đô la,» anh ta nói. «Ông dùng nó đi. Tôi biết cái 'quy định cửa hàng' của ông tốn kém lắm.»

Tôi run rẩy cố gắng trả lại. «Tôi không thể...»

«Cái này không phải cho ông,» anh ta nói dứt khoát. «Nó dành cho đứa trẻ run rẩy tiếp theo bước vào đây. Hãy đảm bảo rằng khóa kéo của nó cũng bị hỏng, nhé.»

Rồi anh ta quay lưng bước đi, đầu ngẩng cao, hòa vào ánh nắng mùa thu.

Tôi đã 72 tuổi. Lưng tôi đau, chân tôi sưng vù sau một ngày dài. Nhưng tôi có công việc tuyệt vời nhất trên đời.

Chúng ta đang sống trong một đất nước nói rằng giá trị của bạn phụ thuộc vào số tiền trong tài khoản. Người ta bảo nhau phải tự lực cánh sinh, ngay cả khi họ không có gì.

Nhưng tôi đã học được một điều trong cái cửa hàng bụi bặm cũ kỹ này: Phẩm giá quan trọng hơn việc bố thí.

Đôi khi, giúp đỡ một người không chỉ là cho họ thứ họ cần. Mà là cách bạn trao nó cho họ.

Nếu bạn có thể giúp đỡ ai đó mà vẫn giữ được lòng tự trọng của họ, nếu bạn có thể giúp họ mà không làm họ cảm thấy nhỏ bé, bạn không chỉ nuôi dưỡng thân thể họ, bạn còn đang cứu rỗi cả tâm hồn họ nữa.

Vì vậy, tôi sẽ tiếp tục nói dối. Tôi sẽ tiếp tục lách luật. Tôi sẽ tiếp tục bịa ra những quy định không hề tồn tại.

Bởi vì cái mác giá chẳng có ý nghĩa gì. Điều quan trọng là người mặc nó.

Văn Chương